actinic radiation

actinic radiation

Actinic radiation from the sun causes the paper to fade over time.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bức xạ hoạt hóa: "Actinic radiation" bức xạ điện từ khả năng gây ra các phản ứng quang hóa (phản ứng hóa học do ánh sáng kích thích). Loại bức xạ này thường bước sóng ngắn, như tia cực tím (UV), tác động mạnh đến các chất hóa học hoặc sinh học.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ hoạt hóa từ mặt trời có thể gây tổn thương da.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ hoạt hóa để hiểu các phản ứng quang hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to actinic radiation": sự tiếp xúc với bức xạ hoạt hóa. (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ hoạt hóa có thể dẫn đến sự phân hủy vật liệu.)
  • "Actinic radiation therapy": liệu pháp bức xạ hoạt hóa (dùng trong y học để điều trị một số bệnh da). (Liệu pháp bức xạ hoạt hóa được dùng cho một số bệnh da.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của bức xạ hoạt hóa. (Các tia hoạt hóa gây hại cho mắt.)
  • Actinism (danh từ): tính hoạt hóa, khả năng gây phản ứng quang hóa. (Tính hoạt hóa một đặc tính của tia cực tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Photochemical radiation: bức xạ quang hóa.
  • Ultraviolet radiation: bức xạ cực tím (một dạng phổ biến của bức xạ hoạt hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "actinic radiation" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của thuật ngữ.